- Xem phong thủy hàng ngày Thứ 2 ngày 19/4/2021: Tứ Lục thăng trầm khó đoán
- 9 yếu tố phong thủy vượng tài, nhà bạn có đủ cả chưa?
- Phong thủy tốt cho gia đình không thể tách rời những điều này, nhà bạn có chưa?
- Người mệnh Kim nên mua ghế massage màu gì hợp phong thủy?
- Tam Đa Phúc Lộc Thọ: Tác dụng, vị trí đặt, cách sắp xếp đúng chuẩn
![]() |
| Xác định Tài vị 2022 |
1. Xác định Tài vị năm 2022
1.1. Tài vị lưu niên
![]() |
| Cửu Cung phi tinh 2022 |
– Chính Tài vị 2022:
![]() |
– Thiên Tài vị 2022:
1.2. Phá Tài vị năm 2022
1.3 Tài vị cố định
- Nhà thuộc cung Khảm (tọa Bắc hướng Nam): Tài vị nằm hướng Tây Nam, Chính Bắc
- Nhà thuộc cung Ly (tọa Nam hướng Bắc): Tài vị nằm hướng Đông Bắc, Chính Nam
- Nhà thuộc cung Chấn (tọa Đông hướng Tây): Tài vị nằm hướng Chính Đông, Chính Bắc
- Nhà thuộc cung Đoài (tọa Tây hướng Đông): Tài vị nằm hướng Chính Nam, Tây Bắc, Đông Nam
- Nhà thuộc cung Tốn (tọa Đông Nam hướng Tây Bắc): Tài vị hướng Tây Nam, Đông Nam
- Nhà thuộc cung Càn (tọa Tây Bắc hướng Đông Nam): Tài vị hướng Chính Tây, Tây Bắc, Chính Bắc
- Nhà thuộc cung Khôn (tọa Tây Nam hướng Đông Bắc): Tài vị nằm hướng Chính Đông, Tây Nam
- Nhà thuộc cung Cấn (tọa Đông Bắc hướng Tây Nam): Tài vị nằm hướng Tây Bắc, Đông Bắc
1.4. Tài vị số mệnh
- Người sinh ngày Giáp, Ất: Tài vị tọa ở phương Đông Nam, Đông Bắc, Tây Nam, Tây Bắc
- Người sinh ngày Bính, Đinh: Tài vị tọa ở phương Chính Tây
- Người sinh ngày Mậu, Kỷ: Tài vị tọa ở phương Chính Bắc
- Người sinh ngày Canh, Tân: Tài vị tọa ở phương Chính Đông
- Người sinh ngày Nhâm, Quý: Tài vị tọa ở phương Chính Nam
1.5. Tài vị theo từng ngày trong năm
2. Phương pháp để xác định Tài vị 2022
2.1 Xác định Tài vị theo Bát Trạch
![]() |
| Xác định Tài vị theo Bát Trạch |
- Cửa nhà nằm bên phải thì Tài vị sẽ nằm ở góc chéo phía tay trái.
- Cửa nhà nằm ở bên trái thì Tài vị sẽ nằm ở góc phía bên phải.
- Cửa nhà nằm ở giữa thì sẽ có hai Tài vị, chính là vị trí hai góc đáy nhà, cả hai bên tay trái và phải.
2.2 Xác định Tài vị theo Mệnh Lý
|
Can ngày |
Tài vị |
||
|
Cung |
Tọa độ |
||
|
Giáp |
Ất |
Thìn |
Từ 112,5 tới 127,5 độ |
|
Tuất |
Từ 292,5 tới 307,5 độ |
||
|
Bính |
Đinh |
Thân |
Từ 232,5 tới 292,5 độ |
|
Dậu |
|||
|
Canh |
|||
|
Tân |
|||
|
Mậu |
Kỷ |
Hợi |
Từ 322,5 độ tới 22,5 độ |
|
Tý |
|||
|
Quý |
|||
|
Nhâm |
|||
|
Canh |
Tân |
Dần |
Từ 52,5 độ tới 112,5 độ |
|
Mão |
|||
|
Giáp |
|||
|
Ất |
|||
|
Nhâm |
Quý |
Tị |
Từ 142,5 tới 202,5 độ |
|
Ngọ |
|||
|
Bính |
|||
|
Đinh |
|||
2.3 Theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư
- Ngày Giáp, Ất: Tài vị ở hướng Tây Nam
- Ngày Bính, Đinh: Tài vị ở hướng Chính Tây
- Ngày Mậu, Kỷ: Tài vị ở hướng Chính Bắc
- Ngày Canh, Tân: Tài vị ở Chính Đông
- Ngày Nhâm, Quý: Tài vị ở hướng Chính Nam
2.4 Dựa theo Thiên Can của ngày để tìm Tài vị
- Ngày thiên can Giáp: Tài vị ở hướng Đông Bắc
- Ngày thiên can Ất: Tài vị ở hướng Chính Đông
- Ngày thiên can Bính: Tài vị ở hướng Đông Nam
- Ngày thiên can Đinh: Tài vị ở hướng Chính Nam
- Ngày thiên can Mậu: Tài vị ở hướng Đông Nam
- Ngày thiên can Kỷ: Tài vị ở hướng Chính Nam
- Ngày thiên can Canh: Tài vị ở hướng Tây Nam
- Ngày thiên can Tân: Tài vị ở hướng Chính Tây
- Ngày thiên can Nhâm: Tài vị ở hướng Tây Bắc
- Ngày thiên can Quý: Tài vị ở hướng Chính Bắc
3. Bảng tra Tài vị 2022 theo từng ngày trong năm
3.1 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 1/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/1/2022 |
29/11 năm Tân Sửu |
Giáp Dần |
Đông Bắc |
|
2/1/2022 |
30/11 năm Tân Sửu |
Ất Mão |
Đông Bắc |
|
3/1/2022 |
1/12 năm Tân Sửu |
Bính Thìn |
Chính Tây |
|
4/1/2022 |
2/12 năm Tân Sửu |
Đinh Tị |
Chính Tây |
|
5/1/2022 |
3/12 năm Tân Sửu |
Mậu Ngọ |
Chính Bắc |
|
6/1/2022 |
4/12 năm Tân Sửu |
Kỷ Mùi |
Chính Bắc |
|
7/1/2022 |
5/12 năm Tân Sửu |
Canh Thân |
Chính Đông |
|
8/1/2022 |
6/12 năm Tân Sửu |
Tân Dậu |
Chính Đông |
|
9/1/2022 |
7/12 năm Tân Sửu |
Nhâm Tuất |
Chính Nam |
|
10/1/2022 |
8/12 năm Tân Sửu |
Quý Hợi |
Chính Nam |
|
11/1/2022 |
9/12 năm Tân Sửu |
Giáp Tý |
Đông Bắc |
|
12/1/2022 |
10/12 năm Tân Sửu |
Ất Sửu |
Đông Bắc |
|
13/1/2022 |
11/12 năm Tân Sửu |
Bính Dần |
Chính Tây |
|
14/1/2022 |
12/12 năm Tân Sửu |
Đinh Mão |
Chính Tây |
|
15/1/2022 |
13/12 năm Tân Sửu |
Mậu Thìn |
Chính Bắc |
|
16/1/2022 |
14/12 năm Tân Sửu |
Kỷ Tị |
Chính Bắc |
|
17/1/2022 |
15/12 năm Tân Sửu |
Canh Ngọ |
Chính Đông |
|
18/1/2022 |
16/12 năm Tân Sửu |
Tân Mùi |
Chính Đông |
|
19/1/2022 |
17/12 năm Tân Sửu |
Nhâm Thân |
Chính Nam |
|
20/1/2022 |
18/12 năm Tân Sửu |
Quý Dậu |
Chính Nam |
|
21/1/2022 |
19/12 năm Tân Sửu |
Giáp Tuất |
Đông Bắc |
|
22/1/2022 |
20/12 năm Tân Sửu |
Ất Hợi |
Đông Bắc |
|
23/1/2022 |
21/12 năm Tân Sửu |
Bính Tý |
Chính Tây |
|
24/1/2022 |
22/12 năm Tân Sửu |
Đinh Sửu |
Chính Tây |
|
25/1/2022 |
23/12 năm Tân Sửu |
Mậu Dần |
Chính Bắc |
|
26/1/2022 |
24/12 năm Tân Sửu |
Kỷ Mão |
Chính Bắc |
|
27/1/2022 |
25/12 năm Tân Sửu |
Canh Thìn |
Chính Đông |
|
28/1/2022 |
26/12 năm Tân Sửu |
Tân Tị |
Chính Đông |
|
29/1/2022 |
27/12 năm Tân Sửu |
Nhâm Ngọ |
Chính Nam |
|
30/1/2022 |
29/12 năm Tân Sửu |
Quý Mùi |
Chính Nam |
|
31/1/2022 |
29/12 năm Tân Sửu |
Giáp Thân |
Đông Bắc |
3.2 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 2/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/2/2022 |
1/1 năm Nhâm Dần |
Ất Dậu |
Đông Bắc |
|
2/2/2022 |
2/1 năm Nhâm Dần |
Bính Tuất |
Chính Tây |
|
3/2/2022 |
3/1 năm Nhâm Dần |
Đinh Hợi |
Chính Tây |
|
4/2/2022 |
4/1 năm Nhâm Dần |
Mậu Tý |
Chính Bắc |
|
5/2/2022 |
5/1 năm Nhâm Dần |
Kỷ Sửu |
Chính Bắc |
|
6/2/2022 |
6/1 năm Nhâm Dần |
Canh Dần |
Chính Đông |
|
7/2/2022 |
7/1 năm Nhâm Dần |
Tân Mão |
Chính Đông |
|
8/2/2022 |
8/1 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thìn |
Chính Nam |
|
9/2/2022 |
9/1 năm Nhâm Dần |
Quý Tị |
Chính Nam |
|
10/2/2022 |
10/1 năm Nhâm Dần |
Giáp Ngọ |
Đông Bắc |
|
11/2/2022 |
11/1 năm Nhâm Dần |
Ất Mùi |
Đông Bắc |
|
12/2/2022 |
12/1 năm Nhâm Dần |
Bính Thân |
Chính Tây |
|
13/2/2022 |
13/1 năm Nhâm Dần |
Đinh Dậu |
Chính Tây |
|
14/2/2022 |
14/1 năm Nhâm Dần |
Mậu Tuất |
Chính Bắc |
|
15/2/2022 |
15/1 năm Nhâm Dần |
Kỷ Hợi |
Chính Bắc |
|
16/2/2022 |
16/1 năm Nhâm Dần |
Canh Tý |
Chính Đông |
|
17/2/2022 |
17/1 năm Nhâm Dần |
Tân Sửu |
Chính Đông |
|
18/2/2022 |
18/1 năm Nhâm Dần |
Nhâm Dần |
Chính Nam |
|
19/2/2022 |
19/1 năm Nhâm Dần |
Quý Mão |
Chính Nam |
|
20/2/2022 |
20/1 năm Nhâm Dần |
Giáp Thìn |
Đông Bắc |
|
21/2/2022 |
21/1 năm Nhâm Dần |
Ất Tị |
Đông Bắc |
|
22/2/2022 |
22/1 năm Nhâm Dần |
Bính Ngọ |
Chính Tây |
|
23/2/2022 |
23/1 năm Nhâm Dần |
Đinh Mùi |
Chính Tây |
|
24/2/2022 |
24/1 năm Nhâm Dần |
Mậu Thân |
Chính Bắc |
|
25/2/2022 |
25/1 năm Nhâm Dần |
Kỷ Dậu |
Chính Bắc |
|
26/2/2022 |
26/1 năm Nhâm Dần |
Canh Tuất |
Chính Đông |
|
27/2/2022 |
27/1 năm Nhâm Dần |
Tân Hợi |
Chính Đông |
|
28/2/2022 |
28/1 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tý |
Chính Nam |
3.3 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 3/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/3/2022 |
29/1 năm Nhâm Dần |
Quý Sửu |
Chính Nam |
|
2/3/2022 |
30/1 năm Nhâm Dần |
Giáp Dần |
Đông Bắc |
|
3/3/2022 |
1/2 năm Nhâm Dần |
Ất Mão |
Đông Bắc |
|
4/3/2022 |
2/2 năm Nhâm Dần |
Bính Thìn |
Chính Tây |
|
5/3/2022 |
3/2 năm Nhâm Dần |
Đinh Tị |
Chính Tây |
|
6/3/2022 |
4/2 năm Nhâm Dần |
Mậu Ngọ |
Chính Bắc |
|
7/3/2022 |
5/2 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mùi |
Chính Bắc |
|
8/3/2022 |
6/2 năm Nhâm Dần |
Canh Thân |
Chính Đông |
|
9/3/2022 |
7/2 năm Nhâm Dần |
Tân Dậu |
Chính Đông |
|
10/3/2022 |
8/2 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tuất |
Chính Nam |
|
11/3/2022 |
9/2 năm Nhâm Dần |
Quý Hợi |
Chính Nam |
|
12/3/2022 |
10/2 năm Nhâm Dần |
Giáp Tý |
Đông Bắc |
|
13/3/2022 |
11/2 năm Nhâm Dần |
Ất Sửu |
Đông Bắc |
|
14/3/2022 |
12/2 năm Nhâm Dần |
Bính Dần |
Chính Tây |
|
15/3/2022 |
13/2 năm Nhâm Dần |
Đinh Mão |
Chính Tây |
|
16/3/2022 |
14/2 năm Nhâm Dần |
Mậu Thìn |
Chính Bắc |
|
17/3/2022 |
15/2 năm Nhâm Dần |
Kỷ Tị |
Chính Bắc |
|
18/3/2022 |
16/2 năm Nhâm Dần |
Canh Ngọ |
Chính Đông |
|
19/3/2022 |
17/2 năm Nhâm Dần |
Tân Mùi |
Chính Đông |
|
20/3/2022 |
18/2 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thân |
Chính Nam |
|
21/3/2022 |
19/2 năm Nhâm Dần |
Quý Dậu |
Chính Nam |
|
22/3/2022 |
20/2 năm Nhâm Dần |
Giáp Tuất |
Đông Bắc |
|
23/3/2022 |
21/2 năm Nhâm Dần |
Ất Hợi |
Đông Bắc |
|
24/3/2022 |
22/2 năm Nhâm Dần |
Bính Tý |
Chính Tây |
|
25/3/2022 |
23/2 năm Nhâm Dần |
Đinh Sửu |
Chính Tây |
|
26/3/2022 |
24/2 năm Nhâm Dần |
Mậu Dần |
Chính Bắc |
|
27/3/2022 |
25/2 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mão |
Chính Bắc |
|
28/3/2022 |
26/2 năm Nhâm Dần |
Canh Thìn |
Chính Đông |
|
29/3/2022 |
27/2 năm Nhâm Dần |
Tân Tị |
Chính Đông |
|
30/3/2022 |
28/2 năm Nhâm Dần |
Nhâm Ngọ |
Chính Nam |
|
31/3/2022 |
29/2 năm Nhâm Dần |
Quý Mùi |
Chính Nam |
3.4 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 4/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/4/2022 |
1/3 năm Nhâm Dần |
Giáp Thân |
Đông Bắc |
|
2/4/2022 |
2/3 năm Nhâm Dần |
Ất Dậu |
Đông Bắc |
|
3/4/2022 |
3/3 năm Nhâm Dần |
Bính Tuất |
Chính Tây |
|
4/4/2022 |
4/3 năm Nhâm Dần |
Đinh Hợi |
Chính Tây |
|
5/4/2022 |
5/3 năm Nhâm Dần |
Mậu Tý |
Chính Bắc |
|
6/4/2022 |
6/3 năm Nhâm Dần |
Kỷ Sửu |
Chính Bắc |
|
7/4/2022 |
7/3 năm Nhâm Dần |
Canh Dần |
Chính Đông |
|
8/4/2022 |
8/3 năm Nhâm Dần |
Tân Mão |
Chính Đông |
|
9/4/2022 |
9/3 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thìn |
Chính Nam |
|
10/4/2022 |
10/3 năm Nhâm Dần |
Quý Tị |
Chính Nam |
|
11/4/2022 |
11/3 năm Nhâm Dần |
Giáp Ngọ |
Đông Bắc |
|
12/4/2022 |
12/3 năm Nhâm Dần |
Ất Mùi |
Đông Bắc |
|
13/4/2022 |
13/3 năm Nhâm Dần |
Bính Thân |
Chính Tây |
|
14/4/2022 |
14/3 năm Nhâm Dần |
Đinh Dậu |
Chính Tây |
|
15/4/2022 |
15/3 năm Nhâm Dần |
Mậu Tuất |
Chính Bắc |
|
16/4/2022 |
16/3 năm Nhâm Dần |
Kỷ Hợi |
Chính Bắc |
|
17/4/2022 |
17/3 năm Nhâm Dần |
Canh Tý |
Chính Đông |
|
18/4/2022 |
18/3 năm Nhâm Dần |
Tân Sửu |
Chính Đông |
|
19/4/2022 |
19/3 năm Nhâm Dần |
Nhâm Dần |
Chính Nam |
|
20/4/2022 |
20/3 năm Nhâm Dần |
Quý Mão |
Chính Nam |
|
21/4/2022 |
21/3 năm Nhâm Dần |
Giáp Thìn |
Đông Bắc |
|
22/4/2022 |
22/3 năm Nhâm Dần |
Ất Tị |
Đông Bắc |
|
23/4/2022 |
23/3 năm Nhâm Dần |
Bính Ngọ |
Chính Tây |
|
24/4/2022 |
24/3 năm Nhâm Dần |
Đinh Mùi |
Chính Tây |
|
25/4/2022 |
25/3 năm Nhâm Dần |
Mậu Thân |
Chính Bắc |
|
26/4/2022 |
Xem thêm : Chuyên gia phong thủy giải đáp: Cưới trong tháng cô hồn – Nên hay không nên? 26/3 năm Nhâm Dần |
Kỷ Dậu |
Chính Bắc |
|
27/4/2022 |
27/3 năm Nhâm Dần |
Canh Tuất |
Chính Đông |
|
28/4/2022 |
28/3 năm Nhâm Dần |
Tân Hợi |
Chính Đông |
|
29/4/2022 |
29/3 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tý |
Chính Nam |
|
30/4/2022 |
30/3 năm Nhâm Dần |
Quý Sửu |
Chính Nam |
3.5 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 5/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/5/2022 |
1/4 năm Nhâm Dần |
Giáp Dần |
Đông Bắc |
|
2/5/2022 |
2/4 năm Nhâm Dần |
Ất Mão |
Đông Bắc |
|
3/5/2022 |
3/4 năm Nhâm Dần |
Bính Thìn |
Chính Tây |
|
4/5/2022 |
4/4 năm Nhâm Dần |
Đinh Tị |
Chính Tây |
|
5/5/2022 |
5/4 năm Nhâm Dần |
Mậu Ngọ |
Chính Bắc |
|
6/5/2022 |
6/4 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mùi |
Chính Bắc |
|
7/5/2022 |
7/4 năm Nhâm Dần |
Canh Thân |
Chính Đông |
|
8/5/2022 |
8/4 năm Nhâm Dần |
Tân Dậu |
Chính Đông |
|
9/5/2022 |
9/4 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tuất |
Chính Nam |
|
10/5/2022 |
10/4 năm Nhâm Dần |
Quý Hợi |
Chính Nam |
|
11/5/2022 |
11/4 năm Nhâm Dần |
Giáp Tý |
Đông Bắc |
|
12/5/2022 |
12/4 năm Nhâm Dần |
Ất Sửu |
Đông Bắc |
|
13/5/2022 |
13/4 năm Nhâm Dần |
Bính Dần |
Chính Tây |
|
14/5/2022 |
14/4 năm Nhâm Dần |
Đinh Mão |
Chính Tây |
|
15/5/2022 |
15/4 năm Nhâm Dần |
Mậu Thìn |
Chính Bắc |
|
16/5/2022 |
16/4 năm Nhâm Dần |
Kỷ Tị |
Chính Bắc |
|
17/5/2022 |
17/4 năm Nhâm Dần |
Canh Ngọ |
Chính Đông |
|
18/5/2022 |
18/4 năm Nhâm Dần |
Tân Mùi |
Chính Đông |
|
19/5/2022 |
19/4 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thân |
Chính Nam |
|
20/5/2022 |
20/4 năm Nhâm Dần |
Quý Dậu |
Chính Nam |
|
21/5/2022 |
21/4 năm Nhâm Dần |
Giáp Tuất |
Đông Bắc |
|
22/5/2022 |
22/4 năm Nhâm Dần |
Ất Hợi |
Đông Bắc |
|
23/5/2022 |
23/4 năm Nhâm Dần |
Bính Tý |
Chính Tây |
|
24/5/2022 |
24/4 năm Nhâm Dần |
Đinh Sửu |
Chính Tây |
|
25/5/2022 |
25/4 năm Nhâm Dần |
Mậu Dần |
Chính Bắc |
|
26/5/2022 |
26/4 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mão |
Chính Bắc |
|
27/5/2022 |
27/4 năm Nhâm Dần |
Canh Thìn |
Chính Đông |
|
28/5/2022 |
28/4 năm Nhâm Dần |
Tân Tị |
Chính Đông |
|
29/5/2022 |
29/4 năm Nhâm Dần |
Nhâm Ngọ |
Chính Nam |
|
30/5/2022 |
1/5 năm Nhâm Dần |
Quý Mùi |
Chính Nam |
|
31/5/2022 |
2/5 năm Nhâm Dần |
Giáp Thân |
Đông Bắc |
3.6 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 6/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/6/2022 |
3/5 năm Nhâm Dần |
Ất Dậu |
Đông Bắc |
|
2/6/2022 |
4/5 năm Nhâm Dần |
Bính Tuất |
Chính Tây |
|
3/6/2022 |
5/5 năm Nhâm Dần |
Đinh Hợi |
Chính Tây |
|
4/6/2022 |
6/5 năm Nhâm Dần |
Mậu Tý |
Chính Bắc |
|
5/6/2022 |
7/5 năm Nhâm Dần |
Kỷ Sửu |
Chính Bắc |
|
6/6/2022 |
8/5 năm Nhâm Dần |
Canh Dần |
Chính Đông |
|
7/6/2022 |
9/5 năm Nhâm Dần |
Tân Mão |
Chính Đông |
|
8/6/2022 |
10/5 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thìn |
Chính Nam |
|
9/6/2022 |
11/5 năm Nhâm Dần |
Quý Tị |
Chính Nam |
|
10/6/2022 |
12/5 năm Nhâm Dần |
Giáp Ngọ |
Đông Bắc |
|
11/6/2022 |
13/5 năm Nhâm Dần |
Ất Mùi |
Đông Bắc |
|
12/6/2022 |
14/5 năm Nhâm Dần |
Bính Thân |
Chính Tây |
|
13/6/2022 |
15/5 năm Nhâm Dần |
Đinh Dậu |
Chính Tây |
|
14/6/2022 |
16/5 năm Nhâm Dần |
Mậu Tuất |
Chính Bắc |
|
15/6/2022 |
17/5 năm Nhâm Dần |
Kỷ Hợi |
Chính Bắc |
|
16/6/2022 |
18/5 năm Nhâm Dần |
Canh Tý |
Chính Đông |
|
17/6/2022 |
19/5 năm Nhâm Dần |
Tân Sửu |
Chính Đông |
|
18/6/2022 |
20/5 năm Nhâm Dần |
Nhâm Dần |
Chính Nam |
|
19/6/2022 |
21/5 năm Nhâm Dần |
Quý Mão |
Chính Nam |
|
20/6/2022 |
22/5 năm Nhâm Dần |
Giáp Thìn |
Đông Bắc |
|
21/6/2022 |
23/5 năm Nhâm Dần |
Ất Tị |
Đông Bắc |
|
22/6/2022 |
24/5 năm Nhâm Dần |
Bính Ngọ |
Chính Tây |
|
23/6/2022 |
25/5 năm Nhâm Dần |
Đinh Mùi |
Chính Tây |
|
24/6/2022 |
26/5 năm Nhâm Dần |
Mậu Thân |
Chính Bắc |
|
25/6/2022 |
27/5 năm Nhâm Dần |
Kỷ Dậu |
Chính Bắc |
|
26/6/2022 |
28/5 năm Nhâm Dần |
Canh Tuất |
Chính Đông |
|
27/6/2022 |
29/5 năm Nhâm Dần |
Tân Hợi |
Chính Đông |
|
28/6/2022 |
30/5 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tý |
Chính Nam |
|
29/6/2022 |
1/6 năm Nhâm Dần |
Quý Sửu |
Chính Nam |
|
30/6/2022 |
2/6 năm Nhâm Dần |
Giáp Dần |
Đông Bắc |
3.7 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 7/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/7/2022 |
3/6 năm Nhâm Dần |
Ất Mão |
Đông Bắc |
|
2/7/2022 |
4/6 năm Nhâm Dần |
Bính Thìn |
Chính Tây |
|
3/7/2022 |
5/6 năm Nhâm Dần |
Đinh Tị |
Chính Tây |
|
4/7/2022 |
6/6 năm Nhâm Dần |
Mậu Ngọ |
Chính Bắc |
|
5/7/2022 |
7/6 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mùi |
Chính Bắc |
|
6/7/2022 |
8/6 năm Nhâm Dần |
Canh Thân |
Chính Đông |
|
7/7/2022 |
9/6 năm Nhâm Dần |
Tân Dậu |
Chính Đông |
|
8/7/2022 |
10/6 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tuất |
Chính Nam |
|
9/7/2022 |
11/6 năm Nhâm Dần |
Quý Hợi |
Chính Nam |
|
10/7/2022 |
12/6 năm Nhâm Dần |
Giáp Tý |
Đông Bắc |
|
11/7/2022 |
13/6 năm Nhâm Dần |
Ất Sửu |
Đông Bắc |
|
12/7/2022 |
14/6 năm Nhâm Dần |
Bính Dần |
Chính Tây |
|
13/7/2022 |
15/6 năm Nhâm Dần |
Đinh Mão |
Chính Tây |
|
14/7/2022 |
16/6 năm Nhâm Dần |
Mậu Thìn |
Chính Bắc |
|
15/7/2022 |
17/6 năm Nhâm Dần |
Kỷ Tị |
Chính Bắc |
|
16/7/2022 |
18/6 năm Nhâm Dần |
Canh Ngọ |
Chính Đông |
|
17/7/2022 |
19/6 năm Nhâm Dần |
Tân Mùi |
Chính Đông |
|
18/7/2022 |
20/6 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thân |
Chính Nam |
|
19/7/2022 |
21/6 năm Nhâm Dần |
Quý Dậu |
Chính Nam |
|
20/7/2022 |
22/6 năm Nhâm Dần |
Giáp Tuất |
Đông Bắc |
|
21/7/2022 |
23/6 năm Nhâm Dần |
Ất Hợi |
Đông Bắc |
|
22/7/2022 |
24/6 năm Nhâm Dần |
Bính Tý |
Chính Tây |
|
23/7/2022 |
25/6 năm Nhâm Dần |
Đinh Sửu |
Chính Tây |
|
24/7/2022 |
26/6 năm Nhâm Dần |
Mậu Dần |
Chính Bắc |
|
25/7/2022 |
27/6 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mão |
Chính Bắc |
|
26/7/2022 |
28/6 năm Nhâm Dần |
Canh Thìn |
Chính Đông |
|
27/7/2022 |
29/6 năm Nhâm Dần |
Tân Tị |
Chính Đông |
|
28/7/2022 |
30/6 năm Nhâm Dần |
Nhâm Ngọ |
Chính Nam |
|
29/7/2022 |
1/7 năm Nhâm Dần |
Quý Mùi |
Chính Nam |
|
30/7/2022 |
2/7 năm Nhâm Dần |
Giáp Thân |
Đông Bắc |
|
31/7/2022 |
3/7 năm Nhâm Dần |
Ất Dậu |
Đông Bắc |
3.8 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 8/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/8/2022 |
4/7 năm Nhâm Dần |
Bính Tuất |
Chính Tây |
|
2/8/2022 |
5/7 năm Nhâm Dần |
Đinh Hợi |
Chính Tây |
|
3/8/2022 |
6/7 năm Nhâm Dần |
Mậu Tý |
Chính Bắc |
|
4/8/2022 |
7/7 năm Nhâm Dần |
Kỷ Sửu |
Chính Bắc |
|
5/8/2022 |
8/7 năm Nhâm Dần |
Canh Dần |
Chính Đông |
|
6/8/2022 |
9/7 năm Nhâm Dần |
Tân Mão |
Chính Đông |
|
7/8/2022 |
10/7 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thìn |
Chính Nam |
|
8/8/2022 |
11/7 năm Nhâm Dần |
Quý Tị |
Chính Nam |
|
9/8/2022 |
12/7 năm Nhâm Dần |
Giáp Ngọ |
Đông Bắc |
|
10/8/2022 |
13/7 năm Nhâm Dần |
Ất Mùi |
Đông Bắc |
|
11/8/2022 |
14/7 năm Nhâm Dần |
Bính Thân |
Chính Tây |
|
12/8/2022 |
15/7 năm Nhâm Dần |
Đinh Dậu |
Chính Tây |
|
13/8/2022 |
16/7 năm Nhâm Dần |
Mậu Tuất |
Chính Bắc |
|
14/8/2022 |
17/7 năm Nhâm Dần |
Kỷ Hợi |
Chính Bắc |
|
15/8/2022 |
18/7 năm Nhâm Dần |
Canh Tý |
Chính Đông |
|
16/8/2022 |
19/7 năm Nhâm Dần |
Tân Sửu |
Chính Đông |
|
17/8/2022 |
20/7 năm Nhâm Dần |
Nhâm Dần |
Chính Nam |
|
18/8/2022 |
21/7 năm Nhâm Dần |
Quý Mão |
Chính Nam |
|
19/8/2022 |
22/7 năm Nhâm Dần |
Giáp Thìn |
Đông Bắc |
|
20/8/2022 |
23/7 năm Nhâm Dần |
Ất Tị |
Đông Bắc |
|
21/8/2022 |
24/7 năm Nhâm Dần |
Bính Ngọ |
Chính Tây |
|
22/8/2022 |
25/7 năm Nhâm Dần |
Đinh Mùi |
Chính Tây |
|
23/8/2022 |
26/7 năm Nhâm Dần |
Mậu Thân |
Chính Bắc |
|
24/8/2022 |
27/7 năm Nhâm Dần |
Kỷ Dậu |
Chính Bắc |
|
25/8/2022 |
28/7 năm Nhâm Dần |
Canh Tuất |
Chính Đông |
|
26/8/2022 |
29/7 năm Nhâm Dần |
Tân Hợi |
Chính Đông |
|
27/8/2022 |
1/8 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tý |
Chính Nam |
|
28/8/2022 |
2/8 năm Nhâm Dần |
Quý Sửu |
Chính Nam |
|
29/8/2022 |
Xem thêm : Phong thủy bàn làm việc đuổi tiểu nhân, rước may mắn 3/8 năm Nhâm Dần |
Giáp Dần |
Đông Bắc |
|
30/8/2022 |
4/8 năm Nhâm Dần |
Ất Mão |
Đông Bắc |
|
31/8/2022 |
5/8 năm Nhâm Dần |
Bính Thìn |
Chính Tây |
3.9 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 9/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/9/2022 |
6/8 năm Nhâm Dần |
Đinh Tị |
Chính Tây |
|
2/9/2022 |
7/8 năm Nhâm Dần |
Mậu Ngọ |
Chính Bắc |
|
3/9/2022 |
8/8 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mùi |
Chính Bắc |
|
4/9/2022 |
9/8 năm Nhâm Dần |
Canh Thân |
Chính Đông |
|
5/9/2022 |
10/8 năm Nhâm Dần |
Tân Dậu |
Chính Đông |
|
6/9/2022 |
11/8 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tuất |
Chính Nam |
|
7/9/2022 |
12/8 năm Nhâm Dần |
Quý Hợi |
Chính Nam |
|
8/9/2022 |
13/8 năm Nhâm Dần |
Giáp Tý |
Đông Bắc |
|
9/9/2022 |
14/8 năm Nhâm Dần |
Ất Sửu |
Đông Bắc |
|
10/9/2022 |
15/8 năm Nhâm Dần |
Bính Dần |
Chính Tây |
|
11/9/2022 |
16/8 năm Nhâm Dần |
Đinh Mão |
Chính Tây |
|
12/9/2022 |
17/8 năm Nhâm Dần |
Mậu Thìn |
Chính Bắc |
|
13/9/2022 |
18/8 năm Nhâm Dần |
Kỷ Tị |
Chính Bắc |
|
14/9/2022 |
19/8 năm Nhâm Dần |
Canh Ngọ |
Chính Đông |
|
15/9/2022 |
20/8 năm Nhâm Dần |
Tân Mùi |
Chính Đông |
|
16/9/2022 |
21/8 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thân |
Chính Nam |
|
17/9/2022 |
22/8 năm Nhâm Dần |
Quý Dậu |
Chính Nam |
|
18/9/2022 |
23/8 năm Nhâm Dần |
Giáp Tuất |
Đông Bắc |
|
19/9/2022 |
24/8 năm Nhâm Dần |
Ất Hợi |
Đông Bắc |
|
20/9/2022 |
25/8 năm Nhâm Dần |
Bính Tý |
Chính Tây |
|
21/9/2022 |
26/8 năm Nhâm Dần |
Đinh Sửu |
Chính Tây |
|
22/9/2022 |
27/8 năm Nhâm Dần |
Mậu Dần |
Chính Bắc |
|
23/9/2022 |
28/8 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mão |
Chính Bắc |
|
24/9/2022 |
29/8 năm Nhâm Dần |
Canh Thìn |
Chính Đông |
|
25/9/2022 |
30/8 năm Nhâm Dần |
Tân Tị |
Chính Đông |
|
26/9/2022 |
1/9 năm Nhâm Dần |
Nhâm Ngọ |
Chính Nam |
|
27/9/2022 |
2/9 năm Nhâm Dần |
Quý Mùi |
Chính Nam |
|
28/9/2022 |
3/9 năm Nhâm Dần |
Giáp Thân |
Đông Bắc |
|
29/9/2022 |
4/9 năm Nhâm Dần |
Ất Dậu |
Đông Bắc |
|
30/9/2022 |
5/9 năm Nhâm Dần |
Bính Tuất |
Chính Tây |
3.10 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 10/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/10/2022 |
6/9 năm Nhâm Dần |
Đinh Hợi |
Chính Tây |
|
2/10/2022 |
7/9 năm Nhâm Dần |
Mậu Tý |
Chính Bắc |
|
3/10/2022 |
8/9 năm Nhâm Dần |
Kỷ Sửu |
Chính Bắc |
|
4/10/2022 |
9/9 năm Nhâm Dần |
Canh Dần |
Chính Đông |
|
5/10/2022 |
10/9 năm Nhâm Dần |
Tân Mão |
Chính Đông |
|
6/10/2022 |
11/9 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thìn |
Chính Nam |
|
7/10/2022 |
12/9 năm Nhâm Dần |
Quý Tị |
Chính Nam |
|
8/10/2022 |
13/9 năm Nhâm Dần |
Giáp Ngọ |
Đông Bắc |
|
9/10/2022 |
14/9 năm Nhâm Dần |
Ất Mùi |
Đông Bắc |
|
10/10/2022 |
15/9 năm Nhâm Dần |
Bính Thân |
Chính Tây |
|
11/10/2022 |
16/9 năm Nhâm Dần |
Đinh Dậu |
Chính Tây |
|
12/10/2022 |
17/9 năm Nhâm Dần |
Mậu Tuất |
Chính Bắc |
|
13/10/2022 |
18/9 năm Nhâm Dần |
Kỷ Hợi |
Chính Bắc |
|
14/10/2022 |
19/9 năm Nhâm Dần |
Canh Tý |
Chính Đông |
|
15/10/2022 |
20/9 năm Nhâm Dần |
Tân Sửu |
Chính Đông |
|
16/10/2022 |
21/9 năm Nhâm Dần |
Nhâm Dần |
Chính Nam |
|
17/10/2022 |
22/9 năm Nhâm Dần |
Quý Mão |
Chính Nam |
|
18/10/2022 |
23/9 năm Nhâm Dần |
Giáp Thìn |
Đông Bắc |
|
19/10/2022 |
24/9 năm Nhâm Dần |
Ất Tị |
Đông Bắc |
|
20/10/2022 |
25/9 năm Nhâm Dần |
Bính Ngọ |
Chính Tây |
|
21/10/2022 |
26/9 năm Nhâm Dần |
Đinh Mùi |
Chính Tây |
|
22/10/2022 |
27/9 năm Nhâm Dần |
Mậu Thân |
Chính Bắc |
|
23/10/2022 |
28/9 năm Nhâm Dần |
Kỷ Dậu |
Chính Bắc |
|
24/10/2022 |
29/9 năm Nhâm Dần |
Canh Tuất |
Chính Đông |
|
25/10/2022 |
1/10 năm Nhâm Dần |
Tân Hợi |
Chính Đông |
|
26/10/2022 |
2/10 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tý |
Chính Nam |
|
27/10/2022 |
3/10 năm Nhâm Dần |
Quý Sửu |
Chính Nam |
|
28/10/2022 |
4/10 năm Nhâm Dần |
Giáp Dần |
Đông Bắc |
|
29/10/2022 |
5/10 năm Nhâm Dần |
Ất Mão |
Đông Bắc |
|
30/10/2022 |
6/10 năm Nhâm Dần |
Bính Thìn |
Chính Tây |
|
31/10/2022 |
7/10 năm Nhâm Dần |
Đinh Tị |
Chính Tây |
3.11 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 11/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/11/2022 |
8/10 năm Nhâm Dần |
Mậu Ngọ |
Chính Bắc |
|
2/11/2022 |
9/10 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mùi |
Chính Bắc |
|
3/11/2022 |
10/10 năm Nhâm Dần |
Canh Thân |
Chính Đông |
|
4/11/2022 |
11/10 năm Nhâm Dần |
Tân Dậu |
Chính Đông |
|
5/11/2022 |
12/10 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tuất |
Chính Nam |
|
6/11/2022 |
13/10 năm Nhâm Dần |
Quý Hợi |
Chính Nam |
|
7/11/2022 |
14/10 năm Nhâm Dần |
Giáp Tý |
Đông Bắc |
|
8/11/2022 |
15/10 năm Nhâm Dần |
Ất Sửu |
Đông Bắc |
|
9/11/2022 |
16/10 năm Nhâm Dần |
Bính Dần |
Chính Tây |
|
10/11/2022 |
17/10 năm Nhâm Dần |
Đinh Mão |
Chính Tây |
|
11/11/2022 |
18/10 năm Nhâm Dần |
Mậu Thìn |
Chính Bắc |
|
12/11/2022 |
19/10 năm Nhâm Dần |
Kỷ Tị |
Chính Bắc |
|
13/11/2022 |
20/10 năm Nhâm Dần |
Canh Ngọ |
Chính Đông |
|
14/11/2022 |
21/10 năm Nhâm Dần |
Tân Mùi |
Chính Đông |
|
15/11/2022 |
22/10 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thân |
Chính Nam |
|
16/11/2022 |
23/10 năm Nhâm Dần |
Quý Dậu |
Chính Nam |
|
17/11/2022 |
24/10 năm Nhâm Dần |
Giáp Tuất |
Đông Bắc |
|
18/11/2022 |
25/10 năm Nhâm Dần |
Ất Hợi |
Đông Bắc |
|
19/11/2022 |
26/10 năm Nhâm Dần |
Bính Tý |
Chính Tây |
|
20/11/2022 |
27/10 năm Nhâm Dần |
Đinh Sửu |
Chính Tây |
|
21/11/2022 |
28/10 năm Nhâm Dần |
Mậu Dần |
Chính Bắc |
|
22/11/2022 |
29/10 năm Nhâm Dần |
Kỷ Mão |
Chính Bắc |
|
23/11/2022 |
30/10 năm Nhâm Dần |
Canh Thìn |
Chính Đông |
|
24/11/2022 |
1/11 năm Nhâm Dần |
Tân Tị |
Chính Đông |
|
25/11/2022 |
2/11 năm Nhâm Dần |
Nhâm Ngọ |
Chính Nam |
|
26/11/2022 |
3/11 năm Nhâm Dần |
Quý Mùi |
Chính Nam |
|
27/11/2022 |
4/11 năm Nhâm Dần |
Giáp Thân |
Đông Bắc |
|
28/11/2022 |
5/11 năm Nhâm Dần |
Ất Dậu |
Đông Bắc |
|
29/11/2022 |
6/11 năm Nhâm Dần |
Bính Tuất |
Chính Tây |
|
30/11/2022 |
7/11 năm Nhâm Dần |
Đinh Hợi |
Chính Tây |
3.12 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 12/2022 dương lịch
|
Ngày dương lịch |
Ngày âm lịch |
Thiên can địa chi |
Tài vị |
|
1/12/2022 |
8/11 năm Nhâm Dần |
Mậu Tý |
Chính Bắc |
|
2/12/2022 |
9/11 năm Nhâm Dần |
Kỷ Sửu |
Chính Bắc |
|
3/12/2022 |
10/11 năm Nhâm Dần |
Canh Dần |
Chính Đông |
|
4/12/2022 |
11/11 năm Nhâm Dần |
Tân Mão |
Chính Đông |
|
5/12/2022 |
12/11 năm Nhâm Dần |
Nhâm Thìn |
Chính Nam |
|
6/12/2022 |
13/11 năm Nhâm Dần |
Quý Tị |
Chính Nam |
|
7/12/2022 |
14/11 năm Nhâm Dần |
Giáp Ngọ |
Đông Bắc |
|
8/12/2022 |
15/11 năm Nhâm Dần |
Ất Mùi |
Đông Bắc |
|
9/12/2022 |
16/11 năm Nhâm Dần |
Bính Thân |
Chính Tây |
|
10/12/2022 |
17/11 năm Nhâm Dần |
Đinh Dậu |
Chính Tây |
|
11/12/2022 |
18/11 năm Nhâm Dần |
Mậu Tuất |
Chính Bắc |
|
12/12/2022 |
19/11 năm Nhâm Dần |
Kỷ Hợi |
Chính Bắc |
|
13/12/2022 |
20/11 năm Nhâm Dần |
Canh Tý |
Chính Đông |
|
14/12/2022 |
21/11 năm Nhâm Dần |
Tân Sửu |
Chính Đông |
|
15/12/2022 |
22/11 năm Nhâm Dần |
Nhâm Dần |
Chính Nam |
|
16/12/2022 |
23/11 năm Nhâm Dần |
Quý Mão |
Chính Nam |
|
17/12/2022 |
24/11 năm Nhâm Dần |
Giáp Thìn |
Đông Bắc |
|
18/12/2022 |
25/11 năm Nhâm Dần |
Ất Tị |
Đông Bắc |
|
19/12/2022 |
26/11 năm Nhâm Dần |
Bính Ngọ |
Chính Tây |
|
20/12/2022 |
27/11 năm Nhâm Dần |
Đinh Mùi |
Chính Tây |
|
21/12/2022 |
28/11 năm Nhâm Dần |
Mậu Thân |
Chính Bắc |
|
22/12/2022 |
29/11 năm Nhâm Dần |
Kỷ Dậu |
Chính Bắc |
|
23/12/2022 |
1/12 năm Nhâm Dần |
Canh Tuất |
Chính Đông |
|
24/12/2022 |
2/12 năm Nhâm Dần |
Tân Hợi |
Chính Đông |
|
25/12/2022 |
3/12 năm Nhâm Dần |
Nhâm Tý |
Chính Nam |
|
26/12/2022 |
4/12 năm Nhâm Dần |
Quý Sửu |
Chính Nam |
|
27/12/2022 |
5/12 năm Nhâm Dần |
Giáp Dần |
Đông Bắc |
|
28/12/2022 |
6/12 năm Nhâm Dần |
Ất Mão |
Đông Bắc |
|
29/12/2022 |
7/12 năm Nhâm Dần |
Bính Thìn |
Chính Tây |
|
30/12/2022 |
8/12 năm Nhâm Dần |
Đinh Tị |
Chính Tây |
|
31/12/2022 |
9/12 năm Nhâm Dần |
Mậu Ngọ |
Chính Bắc |
Xem thêm các bài viết khác:
Nguồn: Từ Vi Hôm Nay
Danh mục: Phong thủy





Bài viết liên quan:
Giải mã giấc mơ thấy tiền – điềm báo tài lộc, lời cảnh tỉnh?
Giải mã điềm báo khi mơ thấy cứt – Ý nghĩa, điểm lành
Tử vi hôm nay: Gọi tên 4 con giáp thành công ngày 14/4/2024, công sức được đền đáp
Tử vi chủ nhật ngày 14/4/2024 của 12 con giáp: Thìn thuận lợi, Mùi đào hoa
Con số may mắn hôm nay 14/4/2024 theo tuổi: Xem số MAY MẮN giúp bạn ĐÓN LỘC
Tử vi hôm nay 13/4/2024 – Thần Tài mở cửa cho 4 tuổi sau LỘC kiếm tiền, nhiều PHƯỚC gặp may!
Con số may mắn hôm nay 13/4/2024 theo năm sinh: Tìm số cát lành giúp bạn đổi đời
Tử vi thứ 7 ngày 13/4/2024 của 12 con giáp: Hợi may mắn, Mão nhanh nhẹn